Phép dịch "wealth" thành Tiếng Việt

財富, của cải, sự giàu có là các bản dịch hàng đầu của "wealth" thành Tiếng Việt.

wealth noun ngữ pháp

(obsolete) Weal; welfare; prosperity; good; well-being; happiness; joy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 財富

    riches; valuable material possessions

  • của cải

    noun

    Technology and innovation behaves a lot like wealth and capital.

    Công nghệ và đổi mới song hành như của cải và vốn.

  • sự giàu có

    noun

    His wealth got him into the club.

    Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tài phúc
    • sự phong phú
    • giàu sang
    • hạnh phúc
    • sự giàu sang
    • sự thịnh vượng
    • tiền của
    • tiền tài
    • tính chất có nhiều
    • giàu có
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wealth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wealth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wealth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch