Phép dịch "watchmaker" thành Tiếng Việt
thợ sửa đồng hồ là bản dịch của "watchmaker" thành Tiếng Việt.
watchmaker
noun
ngữ pháp
A person who repairs (and originally made) watches. [..]
-
thợ sửa đồng hồ
You're not the son of a watchmaker And a woman who collected snow globes.
Cậu không phải con của người thợ sửa đồng hồ và người phụ nữ bán quả cầu tuyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " watchmaker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "watchmaker"
Thêm ví dụ
Thêm