Phép dịch "watchfulness" thành Tiếng Việt
tính thận trọng, cảnh giác, sự đề phòng là các bản dịch hàng đầu của "watchfulness" thành Tiếng Việt.
watchfulness
noun
ngữ pháp
alertness, vigilance or wakefulness [..]
-
tính thận trọng
-
cảnh giác
nounWe must be watchful of the possibility that might happen.
Chúng ta phải cảnh giác với những khả năng có thể xảy ra.
-
sự đề phòng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự để ý
- tính cảnh giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " watchfulness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "watchfulness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng hồ có nắp
-
canh tuần
-
Đồng hồ lặn
-
Xin đón xem để tìm hiểu thêm
-
chú ý · coi chừng · cẩn thận · để ý
-
rình mò · theo dõi
-
con mọt atropot
-
túi để đồng hồ
Thêm ví dụ
Thêm