Phép dịch "water" thành Tiếng Việt
nước, tưới, nước tiểu là các bản dịch hàng đầu của "water" thành Tiếng Việt.
(uncountable) A clear liquid having the chemical formula H 2 O, required by all forms of life on Earth. [..]
-
nước
nounclear liquid H2O [..]
There was nothing but water as far as the eye could reach.
Không có gì ngoài nước khi nhìn hết tầm mắt.
-
tưới
verbTom is watering the garden.
Tom đang tưới nước cho khu vườn.
-
nước tiểu
They live in excrement and urine, in surface water and soil, and in raw or poorly cooked meat.
Chúng sống trong phân, nước tiểu, trên mặt nước, mặt đất, thịt sống hoặc nấu chưa kỹ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tưới nước
- biển
- triều
- cho uống nước
- chảy nước
- cung cấp nước
- dung dịch nước
- khối nước
- làm gợn sóng
- làm loãng
- lấy nước
- lấy nước ngọt
- nước bóng
- nước láng
- nước lã
- nước suối
- nước uống
- pha nước vào
- sông nước
- thuỷ triều
- tranh màu nước
- uống nước
- đi uống nước
- đường thuỷ
- ứa nước
- thuỷ
- chảy nước bọt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " water " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The Microsoft-supplied default attract application for Surface units. Customers can customize the background and reflection images in this application, but the water effects stay the same. [..]
"Water" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Water trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "water"
Các cụm từ tương tự như "water" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hải phận quốc tế
-
ống dẫn nước chính