Phép dịch "wastes" thành Tiếng Việt
chất thải là bản dịch của "wastes" thành Tiếng Việt.
wastes
verb
noun
Plural form of waste. [..]
-
chất thải
We set some new targets in the area of industrial waste.
Chúng tôi đã xác định một số mục tiêu mới trong lãnh vực chất thải công nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wastes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wastes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuôn chỉ dùng một lần
-
khai hoang
-
gây lãng phí · hoang phí · lãng phí · phung phí · phí phạm · tốn phí
-
vụn bông · xơ bông
-
sổ ghi tạm
-
bông vụn · xơ bông
-
làm hao mòn dần · phá hoại · sự hao mòn dần · sự phá hoại · sự tàn phá · tàn phá
-
rỗi hơi
Thêm ví dụ
Thêm