Phép dịch "wastefulness" thành Tiếng Việt
sự hoang phí, sự lãng phí là các bản dịch hàng đầu của "wastefulness" thành Tiếng Việt.
wastefulness
noun
ngữ pháp
imprudent or excessive expenditure or the waste of resources [..]
-
sự hoang phí
-
sự lãng phí
Well a good place to start is with waste.
Một nơi tốt để bắt đầu với sự lãng phí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wastefulness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wastefulness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuôn chỉ dùng một lần
-
khai hoang
-
gây lãng phí · hoang phí · lãng phí · phung phí · phí phạm · tốn phí
-
vụn bông · xơ bông
-
sổ ghi tạm
-
bông vụn · xơ bông
-
làm hao mòn dần · phá hoại · sự hao mòn dần · sự phá hoại · sự tàn phá · tàn phá
-
rỗi hơi
Thêm ví dụ
Thêm