Phép dịch "washy" thành Tiếng Việt
nhạt, loãng, bạc thếch là các bản dịch hàng đầu của "washy" thành Tiếng Việt.
washy
adjective
noun
ngữ pháp
Watery; damp; soft. [..]
-
nhạt
adjectiveAn insecure, wishy-washy failure?
Một con người bấp bênh, nhạt nhòa và thất bại sao?
-
loãng
adjective -
bạc thếch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không mặn mà
- lòng thòng
- nhạt nhẽo
- vô vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " washy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "washy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giấy washi
-
tính chất loãng · tính chất lòng thòng · tính chất nhạt · tính chất nhạt nhẽo
-
lo ng · nhạt · nhạt phèo
Thêm ví dụ
Thêm