Phép dịch "washout" thành Tiếng Việt

thất bại là bản dịch của "washout" thành Tiếng Việt.

washout noun ngữ pháp

A sporting fixture that could not be completed because of rain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thất bại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " washout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "washout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch