Phép dịch "wassail" thành Tiếng Việt
rượu tiệc, tiệc rượu vui là các bản dịch hàng đầu của "wassail" thành Tiếng Việt.
wassail
verb
noun
ngữ pháp
A toast to health, usually at a festival. [..]
-
rượu tiệc
-
tiệc rượu vui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wassail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm