Phép dịch "ware" thành Tiếng Việt
hàng hoá, đồ, aware là các bản dịch hàng đầu của "ware" thành Tiếng Việt.
ware
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(poetic) aware [..]
-
hàng hoá
noun -
đồ
verb nounBut what make their wares unique are their free-form designs and incised patterns.
Điều làm cho những món đồ của họ có tính đặc biệt là những kiểu tự do và những mẫu hình chạm trổ.
-
aware
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chú ý
- coi chừng
- vật chế tạo
- vật dụng
- đồ dùng
- hàng
- hàng hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ware " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ware
proper
A town in Hertfordshire, England [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ware" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ware trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ware" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồ sành
-
đĩa bát dao dĩa
-
bằng thuỷ tinh · đồ thuỷ tinh
-
hàng · món hàng · thương phẩm
-
đồ dùng nấu bếp
-
đồ sứ
-
sóng nhiệt · đợt nóng
-
sứ men rạn
Thêm ví dụ
Thêm