Phép dịch "wardrobe" thành Tiếng Việt

tủ quần áo, quần áo, tủ áo là các bản dịch hàng đầu của "wardrobe" thành Tiếng Việt.

wardrobe verb noun ngữ pháp

A cabinet in which clothes may be stored. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tủ quần áo

    noun

    movable furniture for storing clothes [..]

    I'm afraid I'm going to need a new wardrobe.

    Tôi sợ là sẽ cần một tủ quần áo mới

  • quần áo

    noun

    movable furniture for storing clothes [..]

    I put an A on my wardrobe just like they asked.

    Tôi thêu chữ A lên quần áo đúng như họ yêu cầu.

  • tủ áo

    movable furniture for storing clothes [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tủ đựng quần áo
    • tủ kính
    • Tủ chè
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wardrobe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "wardrobe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wardrobe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch