Phép dịch "visual" thành Tiếng Việt

thị giác, hình ảnh, trực quan là các bản dịch hàng đầu của "visual" thành Tiếng Việt.

visual adjective noun ngữ pháp

related to or affecting the vision [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thị giác

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

  • hình ảnh

    noun

    And here, you can actually see how visualization is being used.

    Và đây, bạn có thể thấy cách thức hình ảnh thể hiện.

  • trực quan

    adjective

    Can we see it more visually? Yes, we can.

    Chúng ta có thể nhìn thấy nó trực quan hơn không? Có, có thể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visual" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch