Phép dịch "visor" thành Tiếng Việt

lưỡi trai, lưới trai mũ, tấm che mặt là các bản dịch hàng đầu của "visor" thành Tiếng Việt.

visor noun ngữ pháp

A part of a helmet, arranged so as to lift or open, and so show the face. The openings for seeing and breathing are generally in it. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưỡi trai

    fore piece of a cap

    Also , to reduce bad glare , pop down the visor .

    Ngoài ra , để giảm độ chói , kéo mũ lưỡi trai xuống .

  • lưới trai mũ

  • tấm che mặt

    on the left side of your visor lets you know,

    tấm che mặt cho bạn biết,

  • tấm che nắng

    Look under the visor.

    Tìm dưới tấm che nắng xem.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch