Phép dịch "visitor" thành Tiếng Việt

khách, người kiểm tra, người thanh tra là các bản dịch hàng đầu của "visitor" thành Tiếng Việt.

visitor noun ngữ pháp

Someone who visits someone else; someone staying as a guest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khách

    noun

    guest

    We weren't expecting visitors.

    Lúc đó chúng tôi không đợi khách nào cả.

  • người kiểm tra

  • người thanh tra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đến thăm
    • khách du lịch
    • khách đến thăm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visitor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Visitor ngữ pháp

(UK) An overseer of some institutions such as cathedrals, colleges and hospitals etc.

+ Thêm

"Visitor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Visitor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "visitor"

Các cụm từ tương tự như "visitor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visitor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch