Phép dịch "viola" thành Tiếng Việt

viola, cây hoa tím, đàn antô là các bản dịch hàng đầu của "viola" thành Tiếng Việt.

viola noun ngữ pháp

(botany) Any of several flowering plants, of the genus Viola , including the violets and pansies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viola

    music: stringed instrument of the violin family

    He was engaged to my sister, your great-aunt Viola.

    Ông ấy được hứa hôn với chị ta, bà dì Viola của cháu.

  • cây hoa tím

  • đàn antô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Viola
    • đàn viola
    • chi hoa tím
    • giọng nữ trầm
    • vĩ cầm trầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viola " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Viola proper noun

A female given name, from Latin violet [..]

+ Thêm

"Viola" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Viola trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "viola"

Thêm

Bản dịch "viola" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch