Phép dịch "view" thành Tiếng Việt
ý kiến, xem, nhìn là các bản dịch hàng đầu của "view" thành Tiếng Việt.
The act of seeing or looking at something. [..]
-
ý kiến
nounHe then gives his own opinion —just another of the conflicting human views.
Rồi ông nói ý kiến riêng của mình—chỉ là một ý kiến mâu thuẫn khác của loài người.
-
xem
verbTo have one's eyes, one's attention on something or someone.
Washington views the sea lanes in the area as strategically important .
Washington xem tuyến đường biển trong khu vực có tầm quan trọng về mặt chiến lược .
-
nhìn
verbI built a new house in view of the mountain.
Tôi đã xây một căn nhà với tầm nhìn hườn ra núi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảnh vật
- quan điểm
- quang cảnh
- sự nhìn
- tầm mắt
- cảnh
- lượt xem
- xét
- thấy
- dạng
- cách nhìn
- cái nhìn
- cái nhìn thấy
- cơ hội được thấy
- dịp được xem
- dự kiến
- nghĩ về
- nhãn quan
- nhận xét
- phép chiếu
- quan sát
- sự thấy
- tầm nhìn
- ý định
- hình
- xem, chế độ, dạng xem
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " view " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A common menu item that enables the user to select how the contents of the current program are displayed.
"View" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho View trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "view"
Các cụm từ tương tự như "view" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản tóm tắt
-
Dịch vụ Xem Tài liệu WebReady
-
góc nhìn Bảng Trụ xoay
-
kính ngắm
-
cách nhìn Biểu mẫu
-
kiểu góc nhìn
-
dạng xem chia sẻ
-
cách nhìn tài nguyên