Phép dịch "viameter" thành Tiếng Việt
cái đo đường, đồng hồ đo đường là các bản dịch hàng đầu của "viameter" thành Tiếng Việt.
viameter
noun
ngữ pháp
An odometer.
-
cái đo đường
-
đồng hồ đo đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm