Phép dịch "vibrate" thành Tiếng Việt

rung động, rung, chấn động là các bản dịch hàng đầu của "vibrate" thành Tiếng Việt.

vibrate verb noun ngữ pháp

Move with small movements rapidly to and fro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rung động

    verb

    A living corpse who can only speak via the vibrations of his tongue.

    Một xác sống chỉ có thể nói bằng rung động của lưỡi.

  • rung

    A living corpse who can only speak via the vibrations of his tongue.

    Một xác sống chỉ có thể nói bằng rung động của lưỡi.

  • chấn động

    You can actually see, right here, it will vibrate.

    Bạn có thể thấy, ở đây, nó sẽ bị chấn động.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rung lên
    • chuyển động
    • lắc
    • ngân
    • dao động
    • làm cho rung động
    • lúc lắc
    • ngân vang lên
    • rộn ràng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vibrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vibrate

An option that causes the device to vibrate instead of playing an audible notification or alert tone.

+ Thêm

"Vibrate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vibrate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "vibrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Rung động · dao động · rung động · sự chấn động · sự dao động · sự làm rung động · sự lúc lắc · sự rung · sự rung động
  • Từ kế mẫu rung
  • chấn động · có chấn động · có dao động · có rung động · lúc lắc · rung động
  • [cái · bộ chấn động · bộ] rung · chấn tử · cái dao động · cần · máy rung · máy xoa bóp · vật rung động
  • rung
Thêm

Bản dịch "vibrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch