Phép dịch "vibrant" thành Tiếng Việt
rung, kêu, lúc lắc là các bản dịch hàng đầu của "vibrant" thành Tiếng Việt.
vibrant
adjective
ngữ pháp
(of a colour) bright [..]
-
rung
The land of the remembered was vibrant and joyous!
Mảnh đất tưởng nhớ đầy niềm vui và rung động.
-
kêu
verb -
lúc lắc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mạnh mẽ
- ngân vang
- run run
- rung động
- sôi nổi
- đầy khí lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vibrant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm