Phép dịch "vertebrates" thành Tiếng Việt
Động vật có xương sống là bản dịch của "vertebrates" thành Tiếng Việt.
vertebrates
noun
Plural form of vertebrate. [..]
-
Động vật có xương sống
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vertebrates " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vertebrates" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đốt xương sống
-
Động vật có xương sống
-
có xương sống
-
có xương sống · động vật có xương sống
-
Cột sống · cột sống
-
có xương sống · động vật có xương sống
-
có xương sống · động vật có xương sống
Thêm ví dụ
Thêm