Phép dịch "vertical" thành Tiếng Việt

thẳng đứng, dọc, đứng là các bản dịch hàng đầu của "vertical" thành Tiếng Việt.

vertical adjective noun ngữ pháp

A vertex or zenith [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẳng đứng

    adjective

    As I recline, my head says more or less vertical.

    Khi tôi ngả ra, đầu tôi ít nhiều theo chiều thẳng đứng.

  • dọc

    And so what we need is to embrace that verticality.

    Và vì vậy điều chúng ta cần là sử dụng chiều dọc đó.

  • đứng

    verb

    As I recline, my head says more or less vertical.

    Khi tôi ngả ra, đầu tôi ít nhiều theo chiều thẳng đứng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mặt phẳng thẳng đứng
    • thiên đỉnh
    • đường thẳng đứng
    • đỉnh đầu
    • ở cực điểm
    • ở thiên đỉnh
    • ở điểm cao nhất
    • ở đỉnh đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vertical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vertical"

Các cụm từ tương tự như "vertical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vertical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch