Phép dịch "Vertebrate" thành Tiếng Việt

Động vật có xương sống, có xương sống, động vật có xương sống là các bản dịch hàng đầu của "Vertebrate" thành Tiếng Việt.

Vertebrate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Động vật có xương sống

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vertebrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

vertebrate adjective noun ngữ pháp

Having a backbone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có xương sống

    The vertebrates came out of the sea, and here we are.

    Động vật có xương sống ra ngoài biển khơi, và rồi có chúng ta ở đây.

  • động vật có xương sống

Các cụm từ tương tự như "Vertebrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Vertebrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch