Phép dịch "verifier" thành Tiếng Việt
người thẩm tra, người xác minh là các bản dịch hàng đầu của "verifier" thành Tiếng Việt.
verifier
noun
ngữ pháp
Agent noun of verify; one who verifies. [..]
-
người thẩm tra
-
người xác minh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "verifier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng · giám sát · giám thị · kiểm chứng · kiểm lại · kiểm nghiệm, kiểm chứng · kiểm tra · nghiệm · thẩm tra · thử lại · thực hiện · xác minh
-
có thể thẩm tra · có thể xác minh · thử lại được · xác minh
-
chứng · giám sát · giám thị · kiểm chứng · kiểm lại · kiểm nghiệm, kiểm chứng · kiểm tra · nghiệm · thẩm tra · thử lại · thực hiện · xác minh
-
chứng · giám sát · giám thị · kiểm chứng · kiểm lại · kiểm nghiệm, kiểm chứng · kiểm tra · nghiệm · thẩm tra · thử lại · thực hiện · xác minh
-
có thể thẩm tra · có thể xác minh · thử lại được · xác minh
-
chứng · giám sát · giám thị · kiểm chứng · kiểm lại · kiểm nghiệm, kiểm chứng · kiểm tra · nghiệm · thẩm tra · thử lại · thực hiện · xác minh
Thêm ví dụ
Thêm