Phép dịch "verification" thành Tiếng Việt

sự thẩm tra, [sợ, phép] thử lại là các bản dịch hàng đầu của "verification" thành Tiếng Việt.

verification noun ngữ pháp

The act of verifying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thẩm tra

  • [sợ

  • phép] thử lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự xác minh
    • thẩm tra
    • söï thaåm tra, xaùc minh
    • xác minh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verification" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch