Phép dịch "veritable" thành Tiếng Việt

thực, thực sự là các bản dịch hàng đầu của "veritable" thành Tiếng Việt.

veritable adjective ngữ pháp

True, real. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực

    adjective

    a veritable shard of our cultural genome.

    một mảnh thực của hệ gien văn hoá cuả chúng ta.

  • thực sự

    adverb

    it's like a veritable universe.

    nó giống như một vũ trụ thực sự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veritable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "veritable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch