Phép dịch "verbiage" thành Tiếng Việt
Ngôn từ, câu văn, sự nói dài, tính dài dòng là các bản dịch hàng đầu của "verbiage" thành Tiếng Việt.
verbiage
noun
ngữ pháp
(US) The manner in which something is expressed in words; [..]
-
Ngôn từ, câu văn
The corect verbiage for the document should be...
Ngôn từ đúng cho văn bản đó nên như sau...
-
sự nói dài
-
tính dài dòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verbiage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm