Phép dịch "ventricular" thành Tiếng Việt
não thất là bản dịch của "ventricular" thành Tiếng Việt.
ventricular
adjective
ngữ pháp
Of or relating to a ventricle or ventriculus. [..]
-
não thất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ventricular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ventricular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuộc nhĩ thất
-
Thông liên thất
Thêm ví dụ
Thêm