Phép dịch "ventilator" thành Tiếng Việt
thông gió, máy thông gió, quạt là các bản dịch hàng đầu của "ventilator" thành Tiếng Việt.
ventilator
noun
ngữ pháp
A device that circulates fresh air and expels stale or noxious air [..]
-
thông gió
noundevice that circulates fresh air and expels stale or noxious air [..]
Uh, there's got to be a ventilation system.
Chắc phải có hệ thống thông gió chứ.
-
máy thông gió
At 2100, detainees on Charlie block complained of a foul-smelling odor coming from ventilation.
9 giờ tối, đối tượng ở khu Charlie phàn nàn máy thông gió có mùi khó chịu.
-
quạt
nounA device that provides air circulation in a closed environment by rotating an helix, in order to cool down someone or something.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quạt điện
- bộ thông gió
- cửa sổ thông gió
- cửa thông hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ventilator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ventilator"
Các cụm từ tương tự như "ventilator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng oxy · hơi · hệ thống thông gió · sự quạt · sự thông gió · sự thông hơi · thông gió
-
thông gió · thông hơi · ventilation
-
bằng oxy · công bố · hơi · thông gió · thông hơi
-
khoáng đãng
-
khoáng đãng
-
thông hơi
-
thông gió · thông hơi · ventilation
-
thông hơi
Thêm ví dụ
Thêm