Phép dịch "ventilating" thành Tiếng Việt
thông gió, thông hơi, ventilation là các bản dịch hàng đầu của "ventilating" thành Tiếng Việt.
ventilating
verb
Present participle of ventilate. [..]
-
thông gió
Uh, there's got to be a ventilation system.
Chắc phải có hệ thống thông gió chứ.
-
thông hơi
You see the sunbeams coming from the ventilation ducts
Các bạn thấy những tia nắng từ lỗ thông hơi
-
ventilation
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ventilating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ventilating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng oxy · hơi · hệ thống thông gió · sự quạt · sự thông gió · sự thông hơi · thông gió
-
bộ thông gió · cửa sổ thông gió · cửa thông hơi · máy thông gió · quạt · quạt điện · thông gió
-
bằng oxy · công bố · hơi · thông gió · thông hơi
-
khoáng đãng
-
khoáng đãng
-
thông hơi
-
thông hơi
-
bằng oxy · công bố · hơi · thông gió · thông hơi
Thêm ví dụ
Thêm