Phép dịch "vent" thành Tiếng Việt
lỗ, lỗ thông, trút là các bản dịch hàng đầu của "vent" thành Tiếng Việt.
vent
verb
noun
ngữ pháp
An opening through which gases, especially air, can pass. [..]
-
lỗ
nounSee the black smudges in the air vent?
Thấy vết ố đen trên lỗ thông hơi không?
-
lỗ thông
See the black smudges in the air vent?
Thấy vết ố đen trên lỗ thông hơi không?
-
trút
I vented my frustration on other people's children.
Tôi muốn trút giận lên con người khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- huyệt
- cách bộc lộ
- làm cho hả
- làm cho thông hơi
- lối thoát
- lỗ thoát
- lỗ thủng
- lỗ đít
- miệng phun
- mở lỗ thông
- ngoi lên để thở
- ống khói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vent"
Các cụm từ tương tự như "vent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đã giận
-
Trèo cây bụng hung
-
lỗ thông hơi
-
nút lỗ thùng
-
Miệng phun thủy nhiệt
-
nói cho hả
Thêm ví dụ
Thêm