Phép dịch "Vega" thành Tiếng Việt

Sao Chức Nữ, sao chức nữ là các bản dịch hàng đầu của "Vega" thành Tiếng Việt.

Vega noun proper ngữ pháp

(astronomy) The brightest star in the constellation Lyra; Alpha (α) Lyrae. It forms one corner of the Summer Triangle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sao Chức Nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vega " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

vega noun ngữ pháp

(finance) A measurement of the sensitivity of the value of an option to changes in the implied volatility of the price of the underlying product. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sao chức nữ

Các cụm từ tương tự như "Vega" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Vega" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch