Phép dịch "varnisher" thành Tiếng Việt
người đánh véc ni là bản dịch của "varnisher" thành Tiếng Việt.
varnisher
noun
ngữ pháp
Agent noun of varnish; one who varnishes. [..]
-
người đánh véc ni
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " varnisher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "varnisher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lớp sơn bên ngoài · men · men sứ · mã · mã ngoài · mặt véc ni · nước bóng · quét sơn · quét sơn dầu · sơn · sơn dầu · tráng men · tô son điểm phấn · véc ni · véc-ni · đánh véc ni
-
ngày sang sửa tranh
-
sự quang dầu · sự trang men · sự đánh véc ni
-
sự quang dầu · sự trang men · sự đánh véc ni
Thêm ví dụ
Thêm