Phép dịch "vas" thành Tiếng Việt
ống, mạch là các bản dịch hàng đầu của "vas" thành Tiếng Việt.
vas
noun
ngữ pháp
(anatomy) A vessel or duct transporting any bodily fluid, such as blood, lymph, chyle, or semen. [..]
-
ống
noun -
mạch
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vas
Vas (former county)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Vas" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vas trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "vas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
VA-111 Shkval
Thêm ví dụ
Thêm