Phép dịch "vasa" thành Tiếng Việt

mạch, ống là các bản dịch hàng đầu của "vasa" thành Tiếng Việt.

vasa noun ngữ pháp

A parrot variety native to Madagascar

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạch

    noun
  • ống

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vasa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vasa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch