Phép dịch "variable" thành Tiếng Việt

變數, biên sô, biến số là các bản dịch hàng đầu của "variable" thành Tiếng Việt.

variable adjective noun ngữ pháp

(mathematics) having no fixed quantitative value [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 變數

    noun

    computing: a named mutable piece of storage [..]

  • biên sô

    noun

    computing: a named mutable piece of storage [..]

  • biến số

    noun

    value that can change, usually with a context of an equation or operation

    To him, they are variables in an equation.

    Với ông ta, chúng chỉ là những biến số cân bằng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biến thiên
    • có thể thay đổi
    • hay thay đổi
    • có thể biến đổi
    • biến
    • biến đổi
    • gió thay đổi
    • khả biến
    • thay đổi
    • variable zone ôn đới
    • khác biệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Variable
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Biến số

    Variables may be substituted in format $(variable). Examples

    Các biến số có thể được thay thế với dạng $(biến số). Ví dụ

Các cụm từ tương tự như "variable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "variable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch