Phép dịch "vanquisher" thành Tiếng Việt

người chiến thắng, người chế ngự được là các bản dịch hàng đầu của "vanquisher" thành Tiếng Việt.

vanquisher noun ngữ pháp

Someone who vanquishes; a conqueror. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chiến thắng

    noun

    The cost of war is horrendous; the victors as well as the vanquished pay a terrible price.

    Cái giá của chiến tranh thật khủng khiếp; người chiến thắng cũng như kẻ chiến bại đều phải trả một giá kinh khủng.

  • người chế ngự được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vanquisher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vanquisher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vanquisher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch