Phép dịch "vanity" thành Tiếng Việt

chuyện phù hoa, vanity_bag, bàn trang điểm là các bản dịch hàng đầu của "vanity" thành Tiếng Việt.

vanity noun ngữ pháp

That which is vain, futile, or worthless; that which is of no value, use or profit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyện phù hoa

  • vanity_bag

  • bàn trang điểm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái hư ảo
    • hư danh
    • sự hợm mình
    • tính hư ảo
    • tính kiêu căng
    • tự phụ
    • tính kiêu ngạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vanity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vanity"

Các cụm từ tương tự như "vanity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vanity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch