Phép dịch "vantage" thành Tiếng Việt
phần thắng, sự hơn thế, sự thuận lợi là các bản dịch hàng đầu của "vantage" thành Tiếng Việt.
vantage
verb
noun
ngữ pháp
An advantage. [..]
-
phần thắng
-
sự hơn thế
-
sự thuận lợi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vantage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vantage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thế lợi · ưu thế
-
thế lợi · ưu thế
-
cao điểm · điểm nhìn · điểm trinh sát
Thêm ví dụ
Thêm