Phép dịch "values" thành Tiếng Việt

nguyên lý, tiêu chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "values" thành Tiếng Việt.

values noun

plural of value [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên lý

    What values and principles did they imbibe with their mother's milk,

    Những giá trị và nguyên lý nào mà chúng hấp thụ từ dòng sữa mẹ,

  • tiêu chuẩn

    Having good moral values will help your teen answer that question wisely.

    Việc có tiêu chuẩn đạo đức cao sẽ giúp các em tìm lời giải đáp khôn ngoan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " values " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "values" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "values" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch