Phép dịch "valued" thành Tiếng Việt

quý, được chuộng, được quý trọng là các bản dịch hàng đầu của "valued" thành Tiếng Việt.

valued adjective verb ngữ pháp

Having a value, esteemed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quý

    adjective verb noun

    Why does his life have less value than yours?

    Sao anh cho rằng mạng sống của nó không quý bằng anh?

  • được chuộng

  • được quý trọng

    Please believe me when I say each of you is valued and needed.

    Xin hãy tin tôi khi tôi nói rằng mỗi chị em được quý trọng và cần đến.

  • quý giá

    If we can't find them, at least take something of value!

    Không thì cũng ráng chôm vài thứ quý giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valued " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "valued" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "valued" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch