Phép dịch "valhalla" thành Tiếng Việt

valhalla, Valhalla là các bản dịch hàng đầu của "valhalla" thành Tiếng Việt.

valhalla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • valhalla

    She's with her husband, sons, daughter in valhalla.

    Cô ấy ở cùng chồng, con trai con gái cô ấy trên Valhalla

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valhalla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Valhalla proper noun

In Norse mythology, the home of warriors slain gloriously in battle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Valhalla

    The gods have offered you a chance to be reborn, to be redeemed, to gain Valhalla.

    Các vị thần đã cho anh cơ hội làm lại, được bắt đầu lại, để tới được Valhalla.

Thêm

Bản dịch "valhalla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch