Phép dịch "valediction" thành Tiếng Việt

lời tạm biệt, lời từ biệt, sự tạm biệt là các bản dịch hàng đầu của "valediction" thành Tiếng Việt.

valediction noun ngữ pháp

A speech made when leaving or parting company. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lời tạm biệt

  • lời từ biệt

  • sự tạm biệt

  • sự từ biệt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valediction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "valediction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch