Phép dịch "valanced" thành Tiếng Việt
có diềm là bản dịch của "valanced" thành Tiếng Việt.
valanced
adjective
ngữ pháp
Furnished or ornamented with a valance.
-
có diềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valanced " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm