Phép dịch "Valence" thành Tiếng Việt

Valence, hoá trị, valance là các bản dịch hàng đầu của "Valence" thành Tiếng Việt.

Valence
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Valence

    Valence, Drôme

    There is a stupid poker game in the Rue Valence.

    Có cuộc thi đấu poker ngốc nghếch này ở Rue Valence

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Valence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

valence noun ngữ pháp

(chemistry, obsolete) An extract; a preparation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoá trị

  • valance

  • Hóa trị

    maximum number of univalent atoms (originally hydrogen or chlorine atoms) that may combine with an atom of the element under consideration, or with a fragment, or for which an atom of this element can be substituted

    And when you're happy — what we call positive valence

    Và khi bạn vui vẻ, người ta gọi đó là hóa trị tích cực

  • hóa trị

    noun

    And when you're happy — what we call positive valence

    Và khi bạn vui vẻ, người ta gọi đó là hóa trị tích cực

Các cụm từ tương tự như "Valence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Valence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch