Phép dịch "unworn" thành Tiếng Việt

chưa cũ, chưa mòn, còn mới là các bản dịch hàng đầu của "unworn" thành Tiếng Việt.

unworn adjective ngữ pháp

Not worn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa cũ

  • chưa mòn

  • còn mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unworn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unworn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch