Phép dịch "unwork" thành Tiếng Việt

phá, tháo, phá huỷ là các bản dịch hàng đầu của "unwork" thành Tiếng Việt.

unwork verb noun ngữ pháp

The lack or absence of work; worklessness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phá

    verb
  • tháo

    verb
  • phá huỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unwork" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khó lái · không thể làm được
Thêm

Bản dịch "unwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch