Phép dịch "unwrinkle" thành Tiếng Việt

làm cho hết nhàu, làm cho hết nhăn, vuốt cho phẳng là các bản dịch hàng đầu của "unwrinkle" thành Tiếng Việt.

unwrinkle verb ngữ pháp

(transitive) to remove wrinkles from [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cho hết nhàu

  • làm cho hết nhăn

  • vuốt cho phẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unwrinkle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unwrinkle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unwrinkle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch