Phép dịch "unventilated" thành Tiếng Việt

không thoáng khí, không thông gió, không thông hi là các bản dịch hàng đầu của "unventilated" thành Tiếng Việt.

unventilated adjective ngữ pháp

Not ventilated, lacking ventilation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không thoáng khí

  • không thông gió

  • không thông hi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unventilated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unventilated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch