Phép dịch "unveil" thành Tiếng Việt

bỏ mạng che mặt, tiết lộ, bỏ màn là các bản dịch hàng đầu của "unveil" thành Tiếng Việt.

unveil verb ngữ pháp

(transitive) To remove a veil from; to divest of a veil; to uncover; to disclose to view; to reveal; as, she unveiled her face. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỏ mạng che mặt

  • tiết lộ

    verb

    And this is our great unveiling for today.

    Và đây là cái hay nhất mà chúng tôi tiết lộ cho hôm nay.

  • bỏ màn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khánh thành
    • để lộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unveil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unveil
+ Thêm

"Unveil" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unveil trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "unveil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch