Phép dịch "unviolated" thành Tiếng Việt

không bị vi phạm, không bị xâm phạm là các bản dịch hàng đầu của "unviolated" thành Tiếng Việt.

unviolated adjective ngữ pháp

Not violated; intact, unharmed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bị vi phạm

  • không bị xâm phạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unviolated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unviolated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch